thìa lìa

thìa lìa

Một chiếc thìa lìa nhô ra từ bụi cỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần nhô ra gây vướng: "thìa lìa" chỉ một bộ phận nhỏ, mỏng, nhô ra từ một vật thể, thường gây cảm giác khó chịu hoặc cản trở.
    • Thực vật học: "thìa lìa" một thuật ngữ chuyên ngành, dùng để chỉ phiến lưỡi nhỏ (ligule) ở mặt trong của một số loài thực vật một mầm (như lúa, mía).
dụ sử dụng
  • Nghĩa thông thường:

    • Cái mảnh vỡ của cốc một thìa lìa sắc nhọn, dễ làm đứt tay. (Mảnh vỡ phần nhô ra sắc, dễ gây thương tích.)
    • Chiếc bàn này một cái đinh thìa lìa, cần phải đóng lại. (Cái đinh nhô ra gây vướng, cần sửa chữa.)
  • Nghĩa chuyên ngành thực vật:

    • Thìa lìa của cây lúa giúp giữ nước bảo vệ chồi non. (Phiến lưỡi nhỏ lúa chức năng sinh học quan trọng.)
    • Trong quá trình phân loại thực vật, thìa lìa đặc điểm để nhận dạng họ Hòa thảo. (Đặc điểm hình thái này hỗ trợ xác định loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thìa lìa thực vật": dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ cấu trúc ligule.

    • Thìa lìa thực vật thường kích thước nhỏ, nằmchỗ tiếp giáp giữa phiến bẹ . (Mô tả chi tiết vị trí hình dạng trong sinh học.)
  • "gây thìa lìa": hành động tạo ra phần nhô ra không mong muốn.

    • Việc cắt mép giấy cẩu thả có thể gây thìa lìa, làm rách tài liệu. (Sự nhô ra do cắt không đều gây hư hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thìa (danh từ): vật dụng để xúc thức ăn, hoặc phần nhô ra hình lưỡi.

    • Cái thìa inox này rất bền. (Dụng cụ ăn uống.)
  • Lìa (tính từ): rời ra, tách ra, hoặc nhô ra.

    • Cành cây lìa khỏi thân. (Cành rời khỏi thân cây.)
  • Thìa lìa (danh từ ghép): không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể viết "thìa lìa" hoặc "thìa-lìa" trong tài liệu .

Từ đồng nghĩa
  • Phiến lưỡi: thuật ngữ thực vật học, đồng nghĩa với thìa lìa trong ngữ cảnh chuyên ngành.

    • Phiến lưỡi của cây mía dạng màng mỏng. (Cấu trúc tương tự ligule.)
  • Phần nhô ra: mô tả chung cho vật thể hình dạng nhô lên.

    • Phần nhô ra của tảng đá có thể gây nguy hiểm. (Từ đồng nghĩa không chính xác hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "thìa lìa", đây từ chuyên ngành hoặc ít dùng trong văn nói hàng ngày.)

Từ chứa "thìa lìa"